dressing case

dressing case

A traveler places a leather dressing case on the hotel dresser.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch: "dressing case" một vali hoặc hộp nhỏ, thường được thiết kế để đựng các vật dụng như bàn chải, lọ mỹ phẩm, dao cạo râu, các đồ dùng vệ sinh cá nhân khác khi đi du lịch. có thể ngăn chia hoặc gương nhỏ bên trong.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã sắp xếp hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch của mình với các đồ dùng vệ sinh trước chuyến đi.)
  • (Chiếc hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch cổ điển được làm bằng da một chiếc gương bên trong.)
  • (Anh ấy đã mua một chiếc hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch mới cho các chuyến công tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dressing case" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng, đặc biệt khi nói về đồ du lịch sang trọng hoặc cổ điển. Trong tiếng Việt, có thể được dịch "hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch" hoặc "vali nhỏ đựng đồ vệ sinh".
Biến thể từ gần giống
  • Toilet case (n): hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
    • She packed her toilet case with shampoo and soap.
      ( ấy đã sắp xếp hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân của mình với dầu gội phòng.)
  • Travel case (n): hộp đựng đồ du lịch (có thể bao gồm nhiều loại đồ hơn).
    • The travel case held his clothes and toiletries.
      (Chiếc hộp đựng đồ du lịch chứa quần áo đồ vệ sinh cá nhân của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Toilet bag: túi đựng đồ vệ sinh cá nhân (thường nhỏ hơn mềm hơn).
    • He unzipped his toilet bag to find the toothpaste.
      (Anh ấy đã mở khóa túi đựng đồ vệ sinh cá nhân để tìm kem đánh răng.)
  • Dopp kit: túi đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch (từ Mỹ, thường túi vải hoặc da).
    • His Dopp kit contained a razor and shaving cream.
      (Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch của anh ấy chứa dao cạo râu kem cạo râu.)
Các cụm từ liên quan
  • Pack a dressing case: sắp xếp hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch.
    • She carefully packed her dressing case with all essentials.
      ( ấy đã cẩn thận sắp xếp hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch với tất cả các vật dụng cần thiết.)
  • Open a dressing case: mở hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch.
    • He opened his dressing case to check the bottles.
      (Anh ấy đã mở hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân du lịch để kiểm tra các lọ.)